Bước tới nội dung

cuirasser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɥi.ʁa.se/

Ngoại động từ

cuirasser ngoại động từ /kɥi.ʁa.se/

  1. Bọc sắt.
  2. (Nghĩa bóng) Làm cho dạn dày, làm cho cứng rắn.
    Cuirasser un cœur contre l’émotion — làm cho trái tim dạn dày với xúc cảm

Tham khảo