cuisinette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɥi.zi.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cuisinette /kɥi.zi.nɛt/ |
cuisinette /kɥi.zi.nɛt/ |
cuisinette gc /kɥi.zi.nɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cuisinette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)