Bước tới nội dung

cultivator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkəl.tə.ˌveɪ.tɜː/

Danh từ

cultivator /ˈkəl.tə.ˌveɪ.tɜː/

  1. người làm ruộng, người trồng trọt ((cũng) culturist).
  2. (Nông nghiệp) Máy xới.

Tham khảo