cultivator
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkəl.tə.ˌveɪ.tɜː/
Danh từ
cultivator /ˈkəl.tə.ˌveɪ.tɜː/
- người làm ruộng, người trồng trọt ((cũng) culturist).
- (Nông nghiệp) Máy xới.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cultivator”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)