cum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Giới từ[sửa]

cum /ˈkʊm/

  1. Với, kể cả.
    cum dividend — kể cả tiền lời cổ phần

Danh từ[sửa]

  1. (thông tục) cực khoái

Tham khảo[sửa]