Bước tới nội dung

cumin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkə.mən/

Danh từ

cumin /ˈkə.mən/

  1. (Thực vật học) Cây thìa là Ai-cập.

Tham khảo