Bước tới nội dung

cumshaw

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkəm.ˌʃɔ/

Danh từ

cumshaw /ˈkəm.ˌʃɔ/

  1. Quà tặng.

Tham khảo