Bước tới nội dung

curd

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɜːd/

Danh từ

curd /ˈkɜːd/

  1. Sữa đông (dùng làm phó mát).
  2. Cục đông.

Tham khảo