currently
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Phó từ
[sửa]currently (so sánh hơn more currently, so sánh nhất most currently)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “currently”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)