cursedly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɜː.səd.li/
Phó từ
cursedly /ˈkɜː.səd.li/
- Đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cursedly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)