curvilinear
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɜː.və.ˈlɪ.ni.ɜː/
Tính từ
curvilinear /ˌkɜː.və.ˈlɪ.ni.ɜː/
- Cong; (thuộc) đường cong.
- curvilinear angle — góc đường cong
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “curvilinear”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)