cushily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkʊ.ʃi.li/
Phó từ
cushily /ˈkʊ.ʃi.li/
- Xem cushy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cushily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
cushily /ˈkʊ.ʃi.li/