cuspid
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkəs.pəd/
Danh từ
cuspid /ˈkəs.pəd/
- (Giải phẫu) Răng nanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cuspid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
cuspid /ˈkəs.pəd/