custodianship
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkəs.ˈtoʊ.di.ən.ˌʃɪp/
Danh từ
custodianship /ˌkəs.ˈtoʊ.di.ən.ˌʃɪp/
- Xem custodian
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “custodianship”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)