Bước tới nội dung

cut-out

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkət.ˈɑʊt/

Danh từ

cut-out /ˈkət.ˈɑʊt/

  1. Sự cắt, sự bỏ đi (trong sách... ).
  2. (Điện học) Cầu chì.

Tham khảo