cutaneous

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

cutaneous /kjʊ.ˈteɪ.ni.əs/

  1. (Thuộc) Da.

Tham khảo[sửa]