Bước tới nội dung

cuttable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkə.tə.bəl/

Tính từ

cuttable /ˈkə.tə.bəl/

  1. Xem cut

Tham khảo