cuver
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ky.ve/
Động từ
cuver /ky.ve/
- Ủ lên men (trong thùng ủ).
- cuver sa colère — (thân mật) hết nóng giận
- cuver son vin — (thân mật) ngủ cho dã rượu; nằm nghỉ cho dã rượu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cuver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)