cyan

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Màu xanh lá mạ

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cyan /ˈsɑɪ.ˌæn/

  1. (Tech) Mầu xanh lá mạ.

Tham khảo[sửa]