cyclically
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑɪ.klɪ.kəl.li/
Phó từ
cyclically /ˈsɑɪ.klɪ.kəl.li/
- Đều đặn, theo chu kỳ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cyclically”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)