cyclique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.klik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cyclique /si.klik/ |
cycliques /si.klik/ |
| Giống cái | cyclique /si.klik/ |
cycliques /si.klik/ |
cyclique /si.klik/
- (Theo) Chu kỳ.
- Crise cyclique — khủng hoảng chu kỳ
- (Kiểu) Vòng.
- Composés cycliques — (hóa học) hợp chất vòng
- Fleur cyclique — (thực vật học) hoa xếp vòng
- Xem cycle 1, 3
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cyclique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)