cynosure
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑɪ.nə.ˌʃʊr/
Danh từ
cynosure /ˈsɑɪ.nə.ˌʃʊr/
- người làm cho mọi người chú ý, vật làm cho mọi người chú ý; trung tâm của sự chú ý.
- the cynosure of all eyes — cái mà mọi người phải chú ý nhìn, cái mà mọi con mắt đều đổ dồn vào.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cynosure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)