cypress

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsɑɪ.prəs]

Danh từ[sửa]

cypress /ˈsɑɪ.prəs/

  1. (Thực vật học) Cây bách.

Tham khảo[sửa]