Bước tới nội dung

czardom

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ đồng âm

Từ nguyên

Từ czar (“vua Nga, Nga hoàng”) + -dom (“vương quốc”).

Danh từ

czardom (số nhiều czardoms)

  1. Vương quốc của Nga hoàng.

Đồng nghĩa

Tham khảo