débrancher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.bʁɑ̃.ʃe/
Ngoại động từ
débrancher ngoại động từ /de.bʁɑ̃.ʃe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “débrancher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)