ngắt điện
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋat˧˥ ɗiə̰ʔn˨˩ | ŋa̰k˩˧ ɗiə̰ŋ˨˨ | ŋak˧˥ ɗiəŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋat˩˩ ɗiən˨˨ | ŋat˩˩ ɗiə̰n˨˨ | ŋa̰t˩˧ ɗiə̰n˨˨ | |
Danh từ
ngắt điện
Đồng nghĩa
Dịch
- Tiếng Anh: switch, light switch
- Tiếng Đức: Lichtschalter gđ
- Tiếng Hà Lan: lichtknopje gt
- Tiếng Nga: выключа́тель (vyključatel’) gđ
- Tiếng Nhật: スイッチ (suicchi)
- Tiếng Pháp: interrupteur gđ
- Tiếng Tây Ban Nha: interruptor gđ
- Tiếng Thụy Điển: strömbrytare gch, brytare gch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ngắt điện”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)