Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
débris gđ /de.bʁi/
- Mảnh vụn, mảnh vỡ.
- Đồ thừa (ăn còn lại... ).
- (Nghĩa bóng, thường số nhiều) Phần sót lại.
- Les débris d’un empire — phần sót lại của một đế quốc
- les débris d’une armée — tàn quân
- un vieux débris — (thông tục) một cụ già