décan
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décan /de.kɑ̃/ |
décan /de.kɑ̃/ |
décan gđ /de.kɑ̃/
- (Thiên văn học) ) thập độ.
- (Sử học) Thập trưởng (phụ trách mười người lính cổ La Mã).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “décan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)