Bước tới nội dung

décantation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.kɑ̃.ta.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
décantation
/de.kɑ̃.ta.sjɔ̃/
décantation
/de.kɑ̃.ta.sjɔ̃/

décantation gc /de.kɑ̃.ta.sjɔ̃/

  1. Sự gạn.

Tham khảo