décennie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /de.se.ni/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
décennie
/de.se.ni/
décennies
/de.se.ni/

décennie gc /de.se.ni/

  1. Thập kỷ.

Tham khảo[sửa]