Bước tới nội dung

décerner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.sɛʁ.ne/

Ngoại động từ

décerner ngoại động từ /de.sɛʁ.ne/

  1. (Luật học, pháp lý) Phát ra, ra lệnh.
    Décerner un mandat d’arrêt — phát ra một lệnh bắt
  2. Trao tặng, trao.
    Décerner un prix — trao một giải thưởng

Tham khảo