déchargement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʃaʁ.ʒə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déchargement /de.ʃaʁ.ʒə.mɑ̃/ |
déchargement /de.ʃaʁ.ʒə.mɑ̃/ |
déchargement gđ /de.ʃaʁ.ʒə.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déchargement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)