Bước tới nội dung

déchiffrement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ʃi.fʁə.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
déchiffrement
/de.ʃi.fʁə.mɑ̃/
déchiffrement
/de.ʃi.fʁə.mɑ̃/

déchiffrement /de.ʃi.fʁə.mɑ̃/

  1. Sự đọc (một bản viết tay, một bức điện mật mã... ).

Tham khảo