déchirant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʃi.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déchirant /de.ʃi.ʁɑ̃/ |
déchirants /de.ʃi.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | déchirante /de.ʃi.ʁɑ̃t/ |
déchirantes /de.ʃi.ʁɑ̃t/ |
déchirant /de.ʃi.ʁɑ̃/
Trái nghĩa
- Gai, heureux
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déchirant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)