heureux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /œ.ʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | heureux /œ.ʁø/ |
heureux /œ.ʁø/ |
| Giống cái | heureuse /œ.ʁøz/ |
heureuses /œ.ʁøz/ |
heureux /œ.ʁø/
- Sung sướng, hạnh phúc.
- Vie heureuse — cuộc sống hạnh phúc
- May mắn, gặp may, gặp vận.
- C’est heureux pour vous — may cho anh đấy
- Thuận lợi; thành công, mỹ mãn.
- Heureuse tentative — một cuộc thử thành công
- Thích hợp, thích đáng.
- Réplique heureuse — câu đáp lại thích đáng
- Mot heureux — từ thích hợp
- Tốt, tốt lành.
- Mémoire heureuse — ký ức tốt, trí nhớ tốt
- avoir la main heureuse — mát tay, có số đỏ
- être né sous une heureuse étoile — có số may
- heureux comme un roi — sung sướng quá
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | heureux /œ.ʁø/ |
heureux /œ.ʁø/ |
| Giống cái | heureux /œ.ʁø/ |
heureuses /œ.ʁøz/ |
heureux /œ.ʁø/
- les heureux de la terre — những kẻ giàu có
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “heureux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)