Bước tới nội dung

déchu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực déchu
/de.ʃy/
déchus
/de.ʃy/
Giống cái déchue
/de.ʃy/
déchues
/de.ʃy/

déchu /de.ʃy/

  1. Bị giáng, bị truất.
    Souverain déchu — vua bị truất

Tham khảo