déclinant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kli.nɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déclinant /de.kli.nɑ̃/ |
déclinants /de.kli.nɑ̃/ |
déclinant gđ /de.kli.nɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déclinant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)