Bước tới nội dung

décoction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.kɔk.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
décoction
/de.kɔk.sjɔ̃/
décoctions
/de.kɔk.sjɔ̃/

décoction gc /de.kɔk.sjɔ̃/

  1. (Dược học) Sự sắc.
  2. (Dược học) Nước sắc, thuốc sắc.

Tham khảo