décontenancer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kɔ̃t.nɑ̃.se/
Ngoại động từ
décontenancer ngoại động từ /de.kɔ̃t.nɑ̃.se/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décontenancer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)