encourager
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈkɜː.ɪd.ʒɜː/
Danh từ
encourager /ɪn.ˈkɜː.ɪd.ʒɜː/
- Xem encourage
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “encourager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ku.ʁa.ʒe/
Ngoại động từ
encourager ngoại động từ /ɑ̃.ku.ʁa.ʒe/
- Khuyến khích, khích lệ, cổ vũ.
- Encourager l’agriculture — khuyến khích nông nghiệp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “encourager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)