découper
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ku.pe/
Ngoại động từ
découper ngoại động từ /de.ku.pe/
- Chặt, cắt.
- Découper un poulet — chặt thịt gà.
- Découper des images — cắt hình (ở tờ báo...).
- Làm nổi bật.
- Mont qui découpe sa crête à l’horizon — ngọn núi để đỉnh nổi bật ở chân đồi.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “découper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)