Bước tới nội dung

découper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ku.pe/

Ngoại động từ

découper ngoại động từ /de.ku.pe/

  1. Chặt, cắt.
    Découper un poulet — chặt thịt gà.
    Découper des images — cắt hình (ở tờ báo...).
  2. Làm nổi bật.
    Mont qui découpe sa crête à l’horizon — ngọn núi để đỉnh nổi bật ở chân đồi.

Trái nghĩa

Tham khảo