décroît
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dek.ʁwa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décroît /dek.ʁwa/ |
décroît /dek.ʁwa/ |
décroît gđ /dek.ʁwa/
- (Thiên văn học) ) tuần hạ huyền, tuần trăng khuyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “décroît”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)