Bước tới nội dung

décroît

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dek.ʁwa/

Danh từ

Số ít Số nhiều
décroît
/dek.ʁwa/
décroît
/dek.ʁwa/

décroît /dek.ʁwa/

  1. (Thiên văn học) ) tuần hạ huyền, tuần trăng khuyết.

Tham khảo