déculotter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ky.lɔ.te/
Ngoại động từ
déculotter ngoại động từ /de.ky.lɔ.te/
- Cởi quần, lột quần.
- Déculotter un enfant — cởi quần một đứa trẻ.
- déculotter un pipe — (thân mật) nạo xái nõ tẩu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “déculotter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)