Bước tới nội dung

défricher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.fʁi.ʃe/

Ngoại động từ

défricher ngoại động từ /de.fʁi.ʃe/

  1. Khai hoang.
  2. (Nghĩa bóng) Khai phá.
    Défricher une question — khai phá một vấn đề.

Tham khảo