défricher
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.fʁi.ʃe/
Ngoại động từ
défricher ngoại động từ /de.fʁi.ʃe/
- Khai hoang.
- (Nghĩa bóng) Khai phá.
- Défricher une question — khai phá một vấn đề.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “défricher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)