Bước tới nội dung

défroquer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Động từ phản thân

se défroquer tự động từ

  1. Hoàn tục, trút áo cà sa.

Nội động từ

se défroquer nội động từ

  1. Hoàn tục, trút áo cà sa.

Ngoại động từ

se défroquer ngoại động từ gián tiếp

  1. Hoàn tục, trút áo cà sa.

Tham khảo