hoàn tục
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 還俗. Trong đó: 還 (“hoàn”: trở lại); 俗 (“tục”: trần tục).
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa̤ːn˨˩ tṵʔk˨˩ | hwaːŋ˧˧ tṵk˨˨ | hwaːŋ˨˩ tuk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwan˧˧ tuk˨˨ | hwan˧˧ tṵk˨˨ | ||
Động từ
hoàn tục
- Nói người tu hành trở lại đời sống của thường dân.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hoàn tục”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)