Bước tới nội dung

déhanchement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ɑ̃ʃ.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
déhanchement
/de.ɑ̃ʃ.mɑ̃/
déhanchements
/de.ɑ̃ʃ.mɑ̃/

déhanchement /de.ɑ̃ʃ.mɑ̃/

  1. Sự núng nính.
  • tư thế chân đứng chân nhón

    Tham khảo