déjà
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ʒa/
Phó từ
déjà /de.ʒa/
- Đã.
- Il a déjà fini son travail — nó đã làm xong công việc
- Je vous ai déjà dit que — tôi đã bảo anh rằng
- C’est déjà beaucoup — như thế đã là nhiều rồi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déjà”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)