Bước tới nội dung

après

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Giới từ

[sửa]

après /a.pʁɛ/

  1. Sau, ở sau.
    Après la naissance de Jésus-Christ — sau khi chúa Giê Xu ra đời
    Le printemps vient après l’hiver — mùa xuân đến sau mùa đông
    Après mûre réflexion — sau khi suy nghĩ chín chắn
    Ces événements sont arrivés les uns après les autres — các biến cố này lần lượt xảy ra (biến cố này sau biến cố kia)
    Après vous — mời ông vào trước (làm trước...)
    Après cela, après çà, après quoi — sau đó
    Nous allons déjeuner, après quoi nous nous mettrons en route — chúng ta đi ăn cơm, sau đó sẽ lên đường
    Être après qqn sur une liste alphabétique — đứng sau ai trên danh sách xếp theo ABC
    Être après qqn dans une file d’attente — đứng sau ai trong hàng chờ đợi
    Après manger, après avoir mangé — sau khi ăn
  2. Theo, đuổi theo.
    Courir après un lièvre — chạy đuổi theo con thỏ
  3. Chống.
    Crier après quelqu'un — la hét chống ai
    après que (liên ngữ) — sau khi
    Il faut bonne mémoire après qu’on a menti — phải có trí nhớ tốt sau khi nói dối
    Trois semaines après que cette phrase ait été écrite" (Henry de Montherlant) — ba tuần sau khi câu này được viết ra
    après tout — dù sao; chung quy
    “Mais, madame, après tout, je ne suis pas un ange” (Molière) — nhưng, thưa bà, dù sao tôi cũng không phải là một ông thánh
    d’après (giới ngữ) — theo như, theo
    D’après la loi — theo luật
    Reproduction d’après l’original — sự mô phỏng theo bản chính
    Juger d’après les apparences — xét đoán theo bề ngoài
    D’après moi — theo tôi, theo ý tôi
    demander après quelqu’un — (thân mật) mong muốn ai đến
    être après quelqu’un — bám lấy ai mà quấy rầy+ luôn luôn chăm sóc ai
    jeter le manche après la cognée — thất vọng, nản lòng
    après la pluie, le beau temps — sau cơn mưa, trời lại sáng (sau thời kỳ đen tối là thời kỳ tươi sáng)

Phó từ

[sửa]

après /a.pʁɛ/

  1. Sau, rồi.
    Je viendrai après — tôi sẽ đến sau
    La réussite professionnelle passe après — thành công về nghề nghiệp thì tính sau, thành công về nghề nghiệp ít quan trọng hơn
    Mangez d’abord, buvez après — ăn đã rồi uống
    Peu de temps après — ít lâu sau
    La nuit d’après — đêm sau
    après? — sau đó ra sao? rồi sao nữa?

Từ đồng âm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]