déloger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.lɔ.ʒe/
Ngoại động từ
déloger ngoại động từ /de.lɔ.ʒe/
- Đuổi đi, trục xuất.
- Đánh đuổi, đánh bật.
- Déloger l’ennemi à coups de canon — nã pháo đánh bật quân địch đi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déloger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)