déloyal

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực déloyal
/de.lwa.jal/
déloyal
/de.lwa.jal/
Giống cái déloyale
/de.lwa.jal/
déloyale
/de.lwa.jal/

déloyal /de.lwa.jal/

  1. Gian lận, bất chính.
    Procédé déloyal — thủ đoạn gian lận
  2. Bất nghĩa.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]